Quy trình nghiệm thu hệ thống nhạc nước: Các bước kiểm tra và bàn giao

Quy trình nghiệm thu hệ thống nhạc nước

Quy trình nghiệm thu hệ thống nhạc nước là quá trình kiểm tra toàn diện sau khi hoàn thành lắp đặt. Mục tiêu là xác nhận hệ thống phù hợp với thiết kế và yêu cầu dự án.

Nghiệm thu không chỉ kiểm tra vòi phun. Toàn bộ hệ thống phải được kiểm tra đồng bộ.

Các nhóm chính gồm hồ sơ, hiện trạng, kết cấu, thủy lực, vòi phun, điện, LED, điều khiển, âm thanh, phần mềm và chương trình show.

Sau kiểm tra riêng lẻ, hệ thống cần được chạy từng cụm. Tiếp theo là chạy liên động và toàn bộ show.

Cuối cùng là khắc phục lỗi, hoàn thiện hồ sơ và bàn giao.

Tóm tắt: Quy trình nghiệm thu hệ thống nhạc nước gồm

Kiểm tra hồ sơ → kiểm tra hiện trạng → kiểm tra kết cấu → kiểm tra hệ thống thủy lực → kiểm tra hiệu ứng nước → kiểm tra điện và điều khiển → kiểm tra LED → kiểm tra âm thanh và phần mềm → chạy thử → khắc phục lỗi → hoàn thiện hồ sơ → bàn giao.

Quy trình nghiệm thu hệ thống nhạc nước gồm những bước nào?

Một quy trình thực tế có thể triển khai theo 12 bước chính:

  1. Kiểm tra hồ sơ và phạm vi nghiệm thu.
  2. Kiểm tra hiện trạng và chất lượng lắp đặt.
  3. Kiểm tra hệ thống thủy lực.
  4. Kiểm tra vòi phun và hiệu ứng nước.
  5. Kiểm tra hệ thống điện và tủ điều khiển.
  6. Kiểm tra đèn LED.
  7. Kiểm tra điều khiển, DMX và phần mềm.
  8. Kiểm tra âm thanh và chương trình show.
  9. Chạy thử từng thiết bị và từng cụm.
  10. Chạy từng hệ thống, chạy liên động và toàn bộ show.
  11. Ghi nhận lỗi, khắc phục và chạy thử lại.
  12. Hoàn thiện hồ sơ, đào tạo và bàn giao.

Cách gộp này giúp tránh lặp nội dung.

Đồng thời, các hạng mục kỹ thuật vẫn được kiểm tra đầy đủ.

1. Kiểm tra hồ sơ và phạm vi nghiệm thu

Đây là bước đầu tiên trong quy trình nghiệm thu nhạc nước.

Trước khi kiểm tra hiện trường, cần xác định rõ căn cứ nghiệm thu.

Hồ sơ cần đối chiếu

  • Hợp đồng và phụ lục.
  • Phạm vi công việc.
  • Hồ sơ thiết kế được duyệt.
  • Bản vẽ thi công.
  • Bản vẽ bố trí vòi phun.
  • Sơ đồ đường ống.
  • Sơ đồ van.
  • Sơ đồ điện.
  • Sơ đồ tủ điện.
  • Sơ đồ điều khiển.
  • Danh mục thiết bị.
  • Hồ sơ thay đổi được chấp thuận.
  • Shop drawing.
  • Kịch bản show.
  • File nhạc hoặc video mẫu.
  • Tiêu chí hiệu ứng.
  • Phạm vi bàn giao phần mềm.
  • Nội dung đào tạo vận hành.

Các tiêu chí nghiệm thu cần được xác định trước khi chạy thử.

Việc đánh giá cần dựa trên hồ sơ dự án và yêu cầu kỹ thuật đã thống nhất.

2. Kiểm tra hiện trạng và chất lượng lắp đặt

Hai nội dung này nên được kiểm tra cùng một nhóm.

Mục tiêu là xác nhận thiết bị được lắp đặt đúng vị trí và đúng cấu hình.

Nội dung kiểm tra

  • Vị trí vòi phun.
  • Vị trí đèn LED.
  • Vị trí máy bơm.
  • Vị trí van.
  • Tuyến đường ống.
  • Tuyến cáp.
  • Hộp nối.
  • Khung và giá đỡ.
  • Hố kỹ thuật.
  • Nắp kỹ thuật.
  • Khu vực bảo trì.
  • Khả năng tiếp cận thiết bị.

Cần kiểm tra độ chắc chắn của thiết bị.

Đường ống và dây dẫn cũng cần được bố trí phù hợp.

Với sàn nhạc nước, cần kiểm tra thêm mặt sàn, khe thu nước và hố kỹ thuật.

3. Kiểm tra hệ thống thủy lực

Thay vì tách riêng nhiều lần, nên gộp máy bơm, đường ống, van và thủy lực vào một nhóm.

Đây là cách trình bày sát với mối liên hệ thực tế của hệ thống.

3.1. Kiểm tra máy bơm

  • Bơm khởi động đúng lệnh.
  • Bơm dừng đúng lệnh.
  • Bơm hoạt động ổn định.
  • Bơm đáp ứng điều kiện tải.
  • Không rung bất thường.
  • Không có tiếng ồn bất thường.
  • Không có dấu hiệu nhiệt bất thường.
  • Có thể khởi động lại.

Không nên chỉ kiểm tra bơm khi chạy riêng.

Cần kiểm tra cả khi nhiều cụm phun hoạt động.

3.2. Kiểm tra đường ống

  • Đúng tuyến thiết kế.
  • Kích thước phù hợp hồ sơ.
  • Mối nối chắc chắn.
  • Không rò rỉ.
  • Không rung bất thường.
  • Có khả năng bảo trì.

3.3. Kiểm tra van

  • Van đóng đúng.
  • Van mở đúng.
  • Van điều khiển đúng cụm.
  • Phản hồi đúng lệnh.
  • Có thể cô lập khu vực.
  • Vị trí van dễ nhận biết.

3.4. Kiểm tra thủy lực tổng thể

  • Mực nước phù hợp.
  • Bộ lọc thông suốt.
  • Không thiếu nước.
  • Không hút khí.
  • Các cụm phun nhận đủ nước.
  • Lưu lượng phân phối ổn định.

Nếu dự án yêu cầu đo áp lực hoặc lưu lượng, cần ghi nhận kết quả đo.

Không nên xác nhận thông số chỉ bằng quan sát.

4. Kiểm tra vòi phun và hiệu ứng nước

Đây là nhóm kiểm tra riêng vì vòi phun quyết định trực tiếp đến hiệu ứng.

Nội dung kiểm tra

  • Vòi phun đúng vị trí.
  • Hướng phun đúng.
  • Góc phun phù hợp.
  • Chiều cao tia nước phù hợp.
  • Hình dáng hiệu ứng đúng thiết kế.
  • Các vòi tương đương có độ đồng đều.
  • Không có vòi bị tắc.
  • Không có tia nước yếu bất thường.
  • Không có rung bất thường.
  • Nhịp bật và tắt đúng chương trình.

Nên kiểm tra từ vị trí người xem.

Hiệu ứng cần được đánh giá trong điều kiện vận hành thực tế.

Kiểm tra theo ba cấp độ

Cấp 1: Từng vòi hoặc từng cụm.

Cấp 2: Nhiều cụm cùng hoạt động.

Cấp 3: Toàn bộ hệ thống.

Cách kiểm tra này giúp phát hiện vấn đề về lưu lượng và áp lực.

5. Kiểm tra hệ thống điện và tủ điều khiển

Tủ điện nhạc nước là trung tâm cấp nguồn và điều khiển thiết bị.

Do đó, điện và tủ điều khiển nên được kiểm tra trong cùng một nhóm.

Nội dung kiểm tra

  • Vị trí tủ phù hợp.
  • Khu vực tủ hạn chế nguy cơ nước xâm nhập.
  • Thiết bị đóng cắt hoạt động.
  • Thiết bị bảo vệ hoạt động theo thiết kế.
  • Thiết bị được ghi nhãn.
  • Có sơ đồ tủ.
  • Có sơ đồ nguyên lý.
  • Dây dẫn và terminal phù hợp.
  • Chế độ bằng tay hoạt động.
  • Chế độ tự động hoạt động.
  • Nút bật và tắt hoạt động.
  • Dừng khẩn cấp hoạt động nếu có.
  • Tuyến cáp dễ nhận biết.

Các phép đo điện cần được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn.

6. Kiểm tra đèn LED âm nước

Đèn LED cần được kiểm tra riêng vì có tiêu chí về ánh sáng và màu sắc.

Checklist LED

  • Tất cả đèn hoạt động.
  • Không có đèn yếu.
  • Không có đèn chớp lỗi.
  • Không mất tín hiệu.
  • Màu sắc đúng chương trình.
  • Màu các đèn cùng nhóm đồng nhất.
  • Góc chiếu phù hợp.
  • Không bị kết cấu che khuất.
  • Chuyển màu đúng thời điểm.
  • Không gây chói bất thường.
  • Hiệu ứng rõ từ vị trí quan sát.

Nếu công trình vận hành ban đêm, nên nghiệm thu trong điều kiện ban đêm.

Đây là điều kiện phù hợp để đánh giá hiệu ứng ánh sáng.

7. Kiểm tra điều khiển, DMX và phần mềm

Ba nội dung này có quan hệ trực tiếp.

Vì vậy, có thể gộp thành một nhóm kiểm tra hệ thống điều khiển.

Nội dung kiểm tra

  • Bộ điều khiển hoạt động.
  • Tín hiệu ổn định.
  • DMX truyền tín hiệu bình thường.
  • Kênh điều khiển phản hồi đúng.
  • Thiết bị nhận đúng lệnh.
  • Chế độ tự động hoạt động.
  • Chế độ thủ công hoạt động.
  • Chuyển chế độ đúng.
  • Không bỏ lệnh.
  • Không có độ trễ bất thường.
  • Có thể dừng hệ thống.
  • Có thể khởi động lại.

Kiểm tra phần mềm

  • Đúng phiên bản.
  • Phần mềm hoạt động.
  • File cấu hình đầy đủ.
  • File show đầy đủ.
  • File chương trình đầy đủ.
  • Dữ liệu được sao lưu.
  • Tài khoản được bàn giao theo phạm vi.
  • Quyền truy cập được xác định.

Không nên tách DMX và phần mềm thành quá nhiều phần nhỏ.

Điều này giúp bài viết dễ đọc hơn và tránh lặp từ khóa.

8. Kiểm tra âm thanh và chương trình show

Âm thanh nên được kiểm tra cùng chương trình biểu diễn.

Kiểm tra âm thanh

  • Loa hoạt động.
  • Âm lượng phù hợp.
  • Vùng phủ âm phù hợp.
  • Âm thanh ổn định.
  • Không có khu vực quá lớn.
  • Không có khu vực quá nhỏ.
  • Âm thanh đồng bộ với show.

Nên kiểm tra tại vị trí khán giả.

Không nên chỉ đánh giá âm thanh ngay cạnh loa.

Kiểm tra chương trình

  • File show đúng.
  • Trình tự hiệu ứng đúng.
  • Thời lượng phù hợp.
  • Chuyển cảnh đúng.
  • Âm thanh đúng thời điểm.
  • Ánh sáng đúng thời điểm.
  • Hiệu ứng nước đúng thời điểm.

9. Chạy thử từng thiết bị và từng cụm

Sau khi kiểm tra tĩnh, bắt đầu quy trình chạy thử nhạc nước.

Không nên chạy toàn bộ hệ thống ngay lập tức.

Cấp 1: Chạy từng thiết bị

Kiểm tra:

Bơm → van → vòi phun → LED → điều khiển → âm thanh.

Mục tiêu là xác định thiết bị có hoạt động đúng hay không.

Cấp 2: Chạy từng cụm

Kiểm tra:

  • Cụm vòi trung tâm.
  • Cụm vòi vòng ngoài.
  • Cụm vòi tia.
  • Cụm LED.
  • Cụm thiết bị điều khiển.

Mục tiêu là kiểm tra sự phối hợp trong từng khu vực.

10. Chạy từng hệ thống, liên động và toàn bộ show

Ba cấp độ này nên được trình bày cùng nhau.

Đây là giai đoạn kiểm tra vận hành tổng thể.

10.1. Chạy từng hệ thống

Có thể kiểm tra riêng:

Thủy lực → ánh sáng → âm thanh → điều khiển → phần mềm.

Cách này giúp khoanh vùng lỗi.

10.2. Chạy thử liên động

Kiểm tra sự phối hợp giữa:

Nước + ánh sáng

Nước + âm thanh

Nước + ánh sáng + âm thanh

Điều khiển + thiết bị

Cần kiểm tra cả quá trình chuyển cảnh.

10.3. Chạy toàn bộ show

Show nên được chạy từ đầu đến cuối.

Cần kiểm tra:

  • Phần mở đầu.
  • Trình tự hiệu ứng.
  • Chuyển cảnh.
  • Chiều cao tia nước.
  • Nhịp chuyển động.
  • Màu sắc.
  • Âm thanh.
  • Đồng bộ nước và LED.
  • Đồng bộ nước và âm thanh.
  • Cao trào.
  • Phần kết thúc.

Không nên chỉ chạy một đoạn nổi bật.

11. Dừng, khởi động lại và kiểm tra điều kiện thực tế

Sau khi chạy show, cần kiểm tra khả năng dừng và khởi động lại.

Nội dung kiểm tra

  • Dừng giữa chương trình.
  • Dừng toàn bộ hệ thống.
  • Khởi động lại.
  • Chuyển chế độ.
  • Kiểm tra cảnh báo.
  • Kiểm tra trạng thái sau khởi động.
  • Kiểm tra trạng thái sau mất điện nếu phù hợp.

Đồng thời cần kiểm tra:

Vùng bắn nước

  • Không bắn ngoài phạm vi.
  • Không ảnh hưởng người xem.
  • Không ảnh hưởng lối đi.
  • Không ảnh hưởng khu vực xung quanh.
  • Hiệu ứng nằm trong phạm vi thiết kế.

Thoát nước

  • Khe thu nước hoạt động.
  • Hố thu không bị tắc.
  • Nước thoát phù hợp.
  • Không đọng nước.
  • Không gây trơn trượt.

Nếu công trình vận hành ban đêm, nên kiểm tra trong điều kiện ban đêm.

12. Ghi nhận lỗi, khắc phục, hoàn thiện hồ sơ và bàn giao

Đây là nhóm cuối cùng của quy trình nghiệm thu và bàn giao nhạc nước.

12.1. Lập danh sách lỗi

Mỗi lỗi cần được ghi nhận rõ.

STTHạng mụcNội dung lỗiXử lýTest lại
1Vòi phunTia nước chưa đều
2BơmRung bất thường
3VanPhản hồi chưa đúng
4LEDSai màu
5DMXMất tín hiệu
6ShowSai thời điểm
7Thoát nướcCó điểm đọng nước

12.2. Khắc phục và chạy thử lại

Quy trình nên thực hiện theo chuỗi:

Phát hiện lỗi → xác định nguyên nhân → khắc phục → chạy thử lại → xác nhận đạt.

Nếu lỗi ảnh hưởng đến hệ thống khác, cần kiểm tra lại phần liên động.

12.3. Hoàn thiện hồ sơ

Hồ sơ có thể gồm:

  • Bản vẽ hoàn công.
  • Danh mục thiết bị.
  • Tài liệu kỹ thuật.
  • Sơ đồ đường ống.
  • Sơ đồ van.
  • Sơ đồ tủ điện.
  • Sơ đồ điều khiển.
  • Hướng dẫn vận hành.
  • File show.
  • File chương trình.
  • Tài khoản phần mềm theo phạm vi.
  • Biên bản chạy thử.
  • Danh sách lỗi.
  • Kết quả khắc phục.
  • Hồ sơ bảo hành.
  • Hồ sơ bảo trì.
  • Tài liệu đào tạo.

12.4. Đào tạo và bàn giao

Người vận hành cần được hướng dẫn trực tiếp.

Nội dung gồm:

  • Khởi động hệ thống.
  • Chọn chế độ.
  • Chạy show.
  • Dừng show.
  • Dừng toàn bộ hệ thống.
  • Xử lý cảnh báo cơ bản.
  • Ngắt nguồn khi bảo trì.
  • Khởi động lại.
  • Sao lưu dữ liệu chương trình.

Sau đó, các bên tiến hành nghiệm thu và bàn giao hệ thống nhạc nước.

Sơ đồ quy trình nghiệm thu hệ thống nhạc nước

Kiểm tra hồ sơ

Kiểm tra hiện trạng và lắp đặt

Kiểm tra thủy lực: Bơm + đường ống + van

Kiểm tra vòi phun và hiệu ứng nước

Kiểm tra điện và tủ điều khiển

Kiểm tra LED

Kiểm tra điều khiển + DMX + phần mềm

Kiểm tra âm thanh + chương trình

Chạy từng thiết bị

Chạy từng cụm

Chạy từng hệ thống

Chạy liên động

Chạy toàn bộ show

Dừng + khởi động lại

Kiểm tra vùng bắn nước + thoát nước

Lập danh sách lỗi

Khắc phục + chạy thử lại

Hoàn thiện hồ sơ

Đào tạo vận hành

Nghiệm thu + bàn giao

Checklist nghiệm thu hệ thống nhạc nước

STTNhóm kiểm traNội dung chínhĐạt
1Hồ sơThiết kế, hợp đồng, phạm vi, danh mục thiết bị
2Hiện trạngVị trí, kết cấu, lắp đặt, bảo trì
3Thủy lựcBơm, đường ống, van, mực nước
4Vòi phunHướng, góc, chiều cao, hình dạng tia nước
5ĐiệnTủ điện, bảo vệ, đóng cắt, dây dẫn
6LEDMàu sắc, tín hiệu, góc chiếu, đồng bộ
7Điều khiểnController, DMX, chế độ vận hành
8Phần mềmFile cấu hình, file show, quyền truy cập
9Âm thanhLoa, âm lượng, vùng phủ, đồng bộ
10Chạy thửThiết bị, cụm, hệ thống
11Liên độngNước, LED, âm thanh, điều khiển
12Toàn showChạy từ đầu đến cuối
13Dừng và khởi độngDừng, restart, chuyển chế độ
14An toàn vận hànhVùng bắn nước, thoát nước
15LỗiGhi nhận, khắc phục, test lại
16Hồ sơHoàn công, biên bản, tài liệu kỹ thuật
17Đào tạoHướng dẫn vận hành và bảo trì
18Bàn giaoThiết bị, hồ sơ, dữ liệu, phần mềm

Lưu ý: Đây là bảng kiểm tham khảo. Tiêu chí nghiệm thu chính thức cần căn cứ vào hồ sơ thiết kế, hợp đồng, phạm vi công việc và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.

Khi nào chưa nên nghiệm thu hệ thống nhạc nước?

Không nên xác nhận đạt nếu còn lỗi ảnh hưởng đến chức năng chính.

Một số trường hợp cần xử lý gồm:

  • Vòi phun chưa đạt yêu cầu.
  • Máy bơm hoạt động không ổn định.
  • Đường ống còn rò rỉ.
  • Van phản hồi sai.
  • LED chưa đồng bộ.
  • Tủ điện còn lỗi.
  • DMX mất tín hiệu.
  • Điều khiển không ổn định.
  • Âm thanh chưa đồng bộ.
  • Show chưa đúng chương trình.
  • Phần mềm chưa hoàn thiện.
  • Vùng bắn nước chưa kiểm soát.
  • Thoát nước chưa phù hợp.
  • Hồ sơ bàn giao còn thiếu.

Các lỗi cần được ghi nhận.

Sau đó phải khắc phục và kiểm tra lại trước khi xác nhận hoàn thành.

FAQ – Quy trình nghiệm thu hệ thống nhạc nước

1. Quy trình nghiệm thu hệ thống nhạc nước gồm những bước nào?

Quy trình gồm kiểm tra hồ sơ, hiện trạng, thủy lực, vòi phun, điện, LED, điều khiển, âm thanh, phần mềm, chạy thử, khắc phục lỗi và bàn giao.

2. Vì sao nên gộp máy bơm, đường ống và van khi kiểm tra?

Ba hạng mục này cùng thuộc hệ thống thủy lực. Kiểm tra chung giúp đánh giá khả năng phân phối nước tổng thể.

3. Có cần kiểm tra từng vòi phun trước khi chạy toàn hệ thống không?

Có. Nên kiểm tra từng vòi hoặc từng cụm trước. Sau đó mới chạy nhiều cụm và toàn hệ thống.

4. Chạy thử liên động nhạc nước là gì?

Đây là bước kiểm tra sự phối hợp giữa nước, ánh sáng, âm thanh và điều khiển.

5. Có cần chạy toàn bộ show trước khi nghiệm thu không?

Nên thực hiện. Chạy toàn bộ chương trình giúp phát hiện lỗi chuyển cảnh và lỗi đồng bộ.

6. Có cần kiểm tra hệ thống vào ban đêm không?

Nên kiểm tra nếu công trình vận hành ban đêm. Đây là điều kiện phù hợp để đánh giá hiệu ứng LED.

7. Sau khi khắc phục lỗi có cần chạy thử lại không?

Có. Hạng mục đã sửa cần được kiểm tra lại. Nếu ảnh hưởng hệ thống khác, cần kiểm tra lại phần liên động.

8. Checklist nghiệm thu có áp dụng giống nhau cho mọi công trình không?

Không hoàn toàn. Checklist cần điều chỉnh theo thiết kế, hợp đồng, cấu hình và điều kiện vận hành thực tế.

Kết luận

Quy trình nghiệm thu hệ thống nhạc nước cần được tổ chức theo từng cấp độ.

Cách làm hiệu quả là kiểm tra từ hồ sơ đến hiện trạng.

Sau đó kiểm tra hệ thống thủy lực, vòi phun, điện, LED và điều khiển.

Tiếp theo là kiểm tra âm thanh và phần mềm.

Hệ thống được chạy theo trình tự:

Từng thiết bị → từng cụm → từng hệ thống → liên động → toàn bộ show.

Sau đó cần kiểm tra dừng, khởi động lại và điều kiện vận hành thực tế.

Các lỗi phải được ghi nhận và khắc phục.

Cuối cùng là hoàn thiện hồ sơ, đào tạo và bàn giao.

DDC – Nhạc Nước Đông Dương cung cấp giải pháp tư vấn, thiết kế, thi công, lập trình, chạy thử, nghiệm thu và bàn giao hệ thống nhạc nước.

Liên hệ DDC để được tư vấn quy trình nghiệm thu, checklist kiểm tra và hồ sơ bàn giao phù hợp với từng công trình.

Đông Dương (DDC) – Đơn vị thiết kế đài phun nước, nhạc nước chuyên nghiệp. Cung cấp dịch vụ tư vấn, khảo sát, thiết kế kỹ thuật, mô phỏng 3D và hồ sơ thi công cho quảng trường, công viên, hồ tự nhiên, resort và khu đô thị.

📞 Hotline: 0903 141 495
🌐 Website: https://dongduongco.com

Nội dung liên quan:

Bài viết nổi bật

Quy trình nghiệm thu hệ thống nhạc nước: Các bước kiểm tra và bàn giao

Quy trình nghiệm thu hệ thống nhạc nước gồm kiểm tra hồ sơ, thủy lực, [...]

Bộ điều khiển trung tâm đài phun nước – Giải pháp điều khiển tự động và DMX512

Bộ điều khiển trung tâm đài phun nước giúp điều khiển bơm, vòi phun, đèn [...]

Tiêu chuẩn kỹ thuật lắp đặt đài phun nước: Quy trình và yêu cầu cần biết

Tìm hiểu tiêu chuẩn kỹ thuật lắp đặt đài phun nước về kết cấu, chống [...]

Đơn vị thiết kế đài phun nước, nhạc nước – Giải pháp chuyên nghiệp cho mọi công trình cảnh quan

Đơn vị thiết kế đài phun nước, nhạc nước chuyên nghiệp. Cung cấp dịch vụ [...]

Hệ thống điều khiển đài phun nước nghệ thuật

Hệ thống điều khiển đài phun nước nghệ thuật là "bộ não" của toàn bộ [...]

Lựa chọn máy bơm cho nhạc nước đúng kỹ thuật và hiệu quả

Hướng dẫn lựa chọn máy bơm cho nhạc nước dựa trên lưu lượng, cột áp [...]

Thiết kế thủy lực đài phun nước: Nguyên lý, vai trò và các yếu tố cần tính toán

Tìm hiểu thiết kế thủy lực đài phun nước, tính toán lưu lượng, cột áp [...]

Bảo trì đài phun nước nghệ thuật: Hướng dẫn chi tiết để hệ thống luôn hoạt động ổn định

Khám phá quy trình bảo trì đài phun nước nghệ thuật, bảo dưỡng hệ thống [...]

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!